Dịch Vụ Vé Tàu
Vé tàu trong nước
- Vé tàu SaPa
- Vé tàu Hà Nội - Lào Cai
- Vé tàu Hà Nội - Hải Phòng
- Vé tàu Hà Nội - Thanh Hóa
- Vé tàu Hà Nội - Sài Gòn
- Vé tàu Hà Nội - Vinh
- Vé tàu Hà Nội - Huế
- Vé tàu Hà Nội - Đà Nẵng
- Vé tàu Hà Nội - Yên Bái
- Vé tàu Hà Nội - Nha Trang
- Vé tàu Sài Gòn - Nha Trang
- Vé tàu Sài Gòn - Quy Nhơn
- Vé tàu Sài Gòn - Diêu Trì
- Vé tàu Sài Gòn - Quãng Ngãi
- Vé tàu Sài Gòn - Đà Nẵng
- Vé tàu Sài Gòn - Huế
- Vé tàu Sài Gòn - Phan Thiết
- Vé tàu khách địa phương
- Vé các tuyến tàu chợ

Vé tàu SE8 tuyến Sài Gòn - Hà Nội
Loại tàu: SE
Khởi hành: Ga Sài Gòn
Giá từ: 770.000 VND
Giờ đến: 15h07
Giờ đi: 06h25
LIÊN HỆ ĐẶT MUA VÉ TÀU
- Tel: 024.3 833 2626
- Email: info@amitour.com.vn
- Hotlines: 0904 927 888 - 0912.50.1981
- Thông tin chung
- Bảng giá vé
- Bảng giờ tàu
|
Bảng giờ tàu SE8: Sài Gòn - Hà Nội |
|
TÊN GA \ MÁC TÀU |
SE8 |
|
SÀI GÒN |
6.25 |
|
BIÊN HÒA |
7.04 |
|
LONG KHÁNH |
8.05 |
|
BÌNH THUẬN |
9.48 |
|
SÔNG MAO |
|
|
THÁP CHÀM |
12.03 |
|
NHA TRANG |
13.35 |
|
NINH HÒA |
14.19 |
|
TUY HÒA |
|
|
DIÊU TRÌ |
17.17 |
|
BỒNG SƠN |
|
|
QUẢNG NGÃI |
20.22 |
|
NÚI THÀNH |
|
|
TAM KỲ |
|
|
TRÀ KIỆU |
|
|
ĐÀ NẴNG |
23.01 |
|
LĂNG CÔ |
|
|
HUẾ |
1.43 |
|
ĐÔNG HÀ |
3.01 |
|
ĐỒNG HỚI |
4.44 |
|
ĐỒNG LÊ |
|
|
HƯƠNG PHỐ |
|
|
YÊN TRUNG |
|
|
VINH |
8.54 |
|
CHỢ SY |
|
|
CẦU GIÁT |
|
|
MINH KHÔI |
|
|
THANH HÓA |
11.39 |
|
BỈM SƠN |
|
|
NINH BÌNH |
12.49 |
|
NAM ĐỊNH |
13.23 |
|
PHỦ LÝ |
|
|
HÀ NỘI |
15.07 |
|
Bảng giá vé tàu SE8: Sài Gòn - Hà Nội |
Ðơn vị tính: 1000VNÐ
|
GA ĐI - GA ĐẾN \ TÀU |
NGỒI CỨNG |
NGỒI CỨNG ĐH |
NGỒI MỀM ĐH |
NẰM CỨNG K6 ĐH T1 |
NẰM CỨNG K6 ĐH T2 |
NẰM CỨNG K6 ĐH T3 |
NẰM MỀM K4 ĐH T1 |
NẰM MỀM K4 ĐH T2 |
|
SÀI GÒN - HÀ NỘI |
770 |
900 |
1132 |
1617 |
1455 |
1263 |
1660 |
1607 |
|
BIÊN HÒA - HÀ NỘI |
770 |
900 |
1132 |
1617 |
1455 |
1263 |
1660 |
1607 |
|
LONG KHÁNH - HÀ NỘI |
755 |
883 |
1110 |
1588 |
1428 |
1240 |
1628 |
1578 |
|
BÌNH THUẬN - HÀ NỘI |
720 |
840 |
1057 |
1586 |
1427 |
1238 |
1626 |
1576 |
|
THÁP CHÀM - HÀ NỘI |
696 |
813 |
1023 |
1580 |
1420 |
1232 |
1620 |
1570 |
|
NHA TRANG - HÀ NỘI |
678 |
793 |
997 |
1568 |
1410 |
1224 |
1608 |
1558 |
|
NINH HÒA - HÀ NỘI |
633 |
740 |
930 |
1330 |
1196 |
1038 |
1364 |
1320 |
|
TUY HÒA - HÀ NỘI |
592 |
692 |
870 |
1244 |
1120 |
970 |
1275 |
1236 |
|
DIÊU TRÌ - HÀ NỘI |
540 |
633 |
796 |
1138 |
1023 |
888 |
1167 |
1130 |
|
QUẢNG NGÃI - HÀ NỘI |
458 |
536 |
674 |
963 |
867 |
752 |
988 |
957 |
|
NÚI THÀNH - HÀ NỘI |
440 |
514 |
646 |
924 |
830 |
720 |
947 |
918 |
|
TAM KỲ - HÀ NỘI |
430 |
504 |
634 |
915 |
823 |
714 |
938 |
910 |
|
ĐÀ NẴNG - HÀ NỘI |
415 |
485 |
610 |
907 |
816 |
708 |
930 |
900 |
|
LĂNG CÔ - HÀ NỘI |
396 |
463 |
582 |
832 |
750 |
650 |
854 |
827 |
|
HUẾ - HÀ NỘI |
360 |
422 |
530 |
827 |
744 |
645 |
848 |
822 |
|
ĐÔNG HÀ - HÀ NỘI |
326 |
382 |
480 |
686 |
617 |
535 |
703 |
680 |
|
ĐỒNG HỚI - HÀ NỘI |
274 |
320 |
403 |
575 |
518 |
450 |
590 |
572 |
|
ĐỒNG LÊ - HÀ NỘI |
230 |
267 |
336 |
480 |
432 |
375 |
493 |
478 |
|
HƯƠNG PHỐ - HÀ NỘI |
203 |
237 |
300 |
427 |
384 |
333 |
438 |
424 |
|
YÊN TRUNG - HÀ NỘI |
178 |
210 |
262 |
375 |
337 |
293 |
384 |
372 |
|
VINH - HÀ NỘI |
160 |
186 |
234 |
334 |
300 |
260 |
343 |
332 |
|
CHỢ SI - HÀ NỘI |
140 |
163 |
204 |
292 |
263 |
228 |
300 |
290 |
|
THANH HÓA - HÀ NỘI |
87 |
102 |
128 |
183 |
165 |
143 |
188 |
182 |
|
BỈM SƠN - HÀ NỘI |
70 |
82 |
103 |
148 |
133 |
115 |
150 |
147 |
|
NINH BÌNH - HÀ NỘI |
57 |
67 |
84 |
120 |
108 |
94 |
124 |
120 |
|
NAM ĐỊNH - HÀ NỘI |
43 |
50 |
64 |
90 |
82 |
70 |
93 |
90 |
|
PHỦ LÝ - HÀ NỘI |
28 |
33 |
40 |
60 |
53 |
46 |
60 |
58 |
|
Bảng giờ tàu SE8: Sài Gòn - Hà Nội |
|
TÊN GA \ MÁC TÀU |
SE8 |
|
SÀI GÒN |
6.25 |
|
BIÊN HÒA |
7.04 |
|
LONG KHÁNH |
8.05 |
|
BÌNH THUẬN |
9.48 |
|
SÔNG MAO |
|
|
THÁP CHÀM |
12.03 |
|
NHA TRANG |
13.35 |
|
NINH HÒA |
14.19 |
|
TUY HÒA |
|
|
DIÊU TRÌ |
17.17 |
|
BỒNG SƠN |
|
|
QUẢNG NGÃI |
20.22 |
|
NÚI THÀNH |
|
|
TAM KỲ |
|
|
TRÀ KIỆU |
|
|
ĐÀ NẴNG |
23.01 |
|
LĂNG CÔ |
|
|
HUẾ |
1.43 |
|
ĐÔNG HÀ |
3.01 |
|
ĐỒNG HỚI |
4.44 |
|
ĐỒNG LÊ |
|
|
HƯƠNG PHỐ |
|
|
YÊN TRUNG |
|
|
VINH |
8.54 |
|
CHỢ SY |
|
|
CẦU GIÁT |
|
|
MINH KHÔI |
|
|
THANH HÓA |
11.39 |
|
BỈM SƠN |
|
|
NINH BÌNH |
12.49 |
|
NAM ĐỊNH |
13.23 |
|
PHỦ LÝ |
|
|
HÀ NỘI |
15.07 |
Vé tàu Hà Nội - Sài Gòn
Vé tàu SE8 tuyến Sài Gòn - Hà Nội
Loại tàu: SE
Khởi hành: Ga Sài Gòn
Giá từ: 770.000 VND
Giờ đến: 15h07
Giờ đi: 06h25
Vé tàu SE7 tuyến Hà Nội - Sài Gòn
Loại tàu: SE
Khởi hành: Ga Hà nội
Giá từ: 770.000 VND
Giờ đến: 15h11
Giờ đi: 06h15
Vé tàu SE5 tuyến Hà Nội - Sài Gòn
Loại tàu: SE
Khởi hành: Ga Hà nội
Giá từ: 770.000 VND
Giờ đến: 18h37
Giờ đi: 09h00
Vé tàu SE4 tuyến Sài Gòn - Hà Nội
Loại tàu: SE
Khởi hành: Ga Sài Gòn
Giá từ: 1.144.000 VND
Giờ đến: 04h30
Giờ đi: 23h00

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
THÔNG TIN CẦN BIẾT
Nhà ga Hà Nội khang trang hơn sau khi được
Ngành đường sắt Việt Nam bổ nhiệm tổng giám đốc mớiNgành đường sắt sẽ thay đổi trong tương lai
Vé tàu tết đang bị ế ẩm
Kinh nghiệm khi mua vé tàu Lào Cai - SaPaVé tàu tết 2014 còn hơn 53 nghìn vé
Vì sao vé tàu Lào Cai - Hà Nội lại
Vé tàu tết "vấn đề còn nan giải"

.gif)
.gif)




.jpg)






.gif)
.gif)
.gif)
.gif)
.gif)





