Google+
   
TÌM KIẾM TOUR
Tìm kiếm nâng cao
ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH TỈNH
QUẢNG CÁO
Home
Vé máy bay
Bảng giá Vé máy bay
Vé máy bay đi ChâuÁ

HA NOI (VIETNAM)

HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA )

HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA )

HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA )

HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES )

HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN )

HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA )

HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN )

HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA )

HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN )

HO CHI MINH (VIETNAM)

HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

 

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  20:00 cùng ngày

 @CX 790/ CX 312

 Airbus A321/ Airbus A330

 

  570

2

  China Southern Airlines

 10:45 thứ 2, 5, 7

  18:00 cùng ngày

 @CZ 774/ CZ 3109

 Airbus A320/ Boeing 777

  238

  476

3

  China Southern Airlines

 14:50 thứ 3, 4, 6, CN

  22:10 cùng ngày

 CZ 372/ CZ 3195

 Boeing 777-500/ Boeing 777-500

  238

  476

4

  Thai Airways

 20:45 thứ 3, 6, CN

  06:15 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 674

 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600

  440

  725

5

  Vietnam Airlines

 10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần

  14:30 cùng ngày

 VN900

 Airbus 320/

  270

  495

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 11:15 các ngày trong tuần

  13:05 cùng ngày

 TG 683

 Airbus A300-600

  180

  295

2

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  22:35 cùng ngày

 TG 685

 Airbus A300-600

  180

  295

3

  Vietnam Airlines

 09:30 các ngày trong tuần

  11:20 cùng ngày

 VN 831

 Airbus 320

  125

  240

4

  Vietnam Airlines

 14:30 thứ 3, 5, 7, CN

  16:20 cùng ngày

 VN 833

 Airbus 320

  125

  240

 

HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  China Southern Airlines

 14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần

  16:30 cùng ngày

 CZ372

 Boeing 737-500

  140

  280

2

  China Southern Airlines

 13:45 thứ 7 trong tuần

  16:15 cùng ngày

 CZ 372

 Boeing 737 - 500

  140

  280

3

  China Southern Airlines

 10:45 thứ 2, 5

  13:15 cùng ngày

 CZ774

 Airbus A320

  140

  280

4

  Thai Airways

 11:15 thứ 2, 4, 7

  19:15 cùng ngày

 TG 683/ TG 678

 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600

  350

  580

5

  Vietnam Airlines

 15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần

  17:50 cùng ngày

 VN914

 Airbus 320/ 150 chỗ

  140

  280

6

  Vietnam Airlines

 10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần

  13:15 cùng ngày

 VN918

 Airbus 320/ 150 chỗ

  140

  280

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA )

 

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  13:55 cùng ngày

 @CX790

 Airbus A321

  272

  544

2

  Cathay Pacific Airlines

 19:10 các ngày trong tuần

  22:00 cùng ngày

 @CX792

 Airbus A321

  272

  544

3

  Thai Airways

 11:15 các ngày trong tuần

  19:25 cùng ngày

 TG 683/ TG 630

 Airbus A300 - 600/ Boeing 777

  315

  525

4

  Vietnam Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  13:55 cùng ngày

 VN 790

 Airbus 320/ 150 chỗ

  270

  540

5

  Vietnam Airlines

 19:10 các ngày trong tuần

  22:00 cùng ngày

 VN792

 Airbus 320/ 150 chỗ

  270

  540

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific

 11:05 các ngày trong tuần

  21:15 cùng ngày

 @CX 790/ CX 711

 Airbus A320/ Boeing 777

  413

  750

2

  Malaysia Airlines

 10:00 thứ 2, 4, 5, 7

  17:30 cùng ngày

 @MH 9759/ MH 723

 Airbus A320 - 100/ Airbus A330

  445

  580

3

  Thai Airways

 20:35 các ngày trong tuần

  12:00 ngày hôm sau

 TG685/ TG433

 Airbus Jet/ Airbus A330

  395

  655

4

  Vietnam Airlines

 07:00 các ngày trong tuần

  18:20 cùng ngày

 VN 741/ SQ 162

 Airbus A321/ Boeing 773-300

  280

  520

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 20:45 thứ 2, 3, 5, 6, CN

  14:05 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 612

 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600

  315

  525

2

  Vietnam Airlines

 11:10 thứ 3, 6, CN trong tuần

  13:55 cùng ngày

 VN908

 Airbus 320

  160

  300

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Malaysia Airlines

 13:30 các ngày trong tuần

  17:55 cùng ngày

 MH753

 Boeing 734 - 400

  235

  425

2

  Thai Airways

 10:40 thứ 2, 4, 5, 7

  18:20 cùng ngày

 TG683/ LH 4751

 Airbus Jet/ Airbus Jet

  310

  515

3

  Vietnam Airlines

 10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần

  14:15 cùng ngày

 VN759

 Airbus 320/ 150 chỗ

  155

  300

4

  Vietnam Airlines

 13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần

  17:50 cùng ngày

 @VN753

 Boeing 737

  155

  300

5

  Vietnam Airlines

 14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần

  19:00 cùng ngày

 @VN753

 Boeing 737

  155

  300

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  18:30 cùng ngày

 @CX 790/ CX 903

 Airbus A321/ Boeing 777

  346

  630

2

  Malaysia Airlines

 15:20 thứ 6 trong tuần

  08:10 ngày hôm sau

 MH 753/ @MH 9058

 Boeng 737 - 400/ Boeing 737

  445

  580

3

  Philippine Airlines

 06:30 thứ 3, 5, 7

  13:40 cùng ngày

 VN 211/ PR 592

 Airbus A320/ Airbus A340 - 300

  300

  680

4

  Thai Airways

 11:15 thứ 3, 5, 6, CN

  19:30 cùng ngày

 TG 683/ TG 624

 Airbus A300- 600/ Airbus A300- 600

  370

  610

5

  Vietnam Airlines

 11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong tuần

  19:10 cùng ngày

 VN 217/ @VN 598

 Boeing 777/ Boeing 737

  280

  560

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Japan Airlines

 23:35 thứ 2, 6

  05:45 ngày hôm sau

 JL 756

 Boeing 767

  500

  1050

2

  Vietnam Airlines

 23:35 thứ 2, 6

  05:45 ngày hôm sau

 @VN 948

 Boeing 767

  500

  980

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  10:00 cùng ngày

 KE 684/ KE 1401

 Airbus A330 - 300/ Boeing 737 - 900

  370

  740

2

  Vietnam Airlines

 17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần

  07:50 ngày hôm sau

 VN781

 Boeing 777/ 307 chỗ

  350

  690

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  05:35 ngày hôm sau

 KE 684

 Boeing 737 - 800

  370

  740

2

  Vietnam Airlines

 00:35 các ngày trong tuần

  06:40 cùng ngày

 @VN684

 Airbus 320

  350

  690

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  China Southern Airlines

 10:45 thứ 2, 5, 7

  18:00 cùng ngày

 @CZ 774/ CZ 3503

 Airbus A320/ Boeing 777

  340

  500

2

  China Southern Airlines

 14:50 thứ 3, 4, 6, CN

  21:25 cùng ngày

 CZ 372/ CZ 3595

 Airbus A320/ Airbus A320

  340

  500

3

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  06:00 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 662

 Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300

  420

  695

4

  Vietnam Airlines

 10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần

  18:00 cùng ngày

 VN 918/ CZ 3503

 Airbus A320 - 100/ Boeing 777

  255

  510

5

  Vietnam Airlines

 14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần

  21:25 cùng ngày

 @VN 914/ CZ 3595

 Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100

  255

  510

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  19:40 cùng ngày

 CX 790/ CX 711

 Airbus A321/ Boeing 777

  378

  630

2

  Malaysia Airlines

 13:30 các ngày trong tuần

  20:25 cùng ngày

 MH 753/ MH 607

 Airbus A320/ Boeing 737 - 400

  300

  530

3

  Singapore Airline

 13:30 các ngày trong tuần

  18:00 cùng ngày

 SQ 175

 Boeing 777 - 200

  393

  600

4

  Thai Airways

 10:40 các ngày trong tuần

  18:35 cùng ngày

 TG683/ TG409

 Airbus Jet / Airbus Jet

  310

  515

5

  Vietnam Airlines

 07:00 các ngày trong tuần

  13:25 cùng ngày

 VN741

 Airbus 321

  150

  290

6

  Vietnam Airlines

 16: 35 thứ 3, 5, 7, CN

  21:00 cùng ngày

 VN745

 Airbus 320

  150

  290

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  18:05 cùng ngày

 @CX 790/ CX 400

 Airbus A321/ Boeing 747 - 400

  347

  580

2

  Cathay Pacific Airlines

 19:10 các ngày trong tuần

  00:35 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 462

 Airbus A321/ Airbus A340 - 300

  347

  580

3

  Thai Airways

 20:35 các này trong tuần

  11:45 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 634

 Airbus Jet/ Boeing 777

  370

  610

4

  Vietnam Airlines

 13:00 thứ 3, 4, 6, 7

  17:20 cùng ngày

 @VN 922

 Boeing 737

  360

  600

5

  Vietnam Airlines

 16:45 các ngày trong tuần

  21:05 cùng ngày

 VN 924

 Airbus A321

  360

  600

 

HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Japan Airlines

 23:35 thứ 5, CN

  06:20 ngày hôm sau

 JL 752

 Boeing 767

  500

  1050

2

  Japan Airlines

 23:55 thứ 2, 4, 6, 7

  06:40 ngày hôm sau

 @JL 5136

 Boeing 767

  500

  1050

3

  Vietnam Airlines

 23:35 thứ 5, CN

  06:20 ngày hôm sau

 @VN958

 Boeing 767 - 300

  500

  980

4

  Vietnam Airlines

 23:55 thứ 2, 4, 6, 7

  06:40 ngày hôm sau

 VN954

 Boeing 767 - 300

  500

  980

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

 

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 12:35 các ngày trong tuần

  14:00 cùng ngày

 TG681

 Airbus

  190

  315

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 12:35 các ngày trong tuần

  19:15 cùng ngày

 TG681/TG672

 Airbus AB6

  315

  525

2

  Vietnam Airlines

 08:30 Thứ 2, 5, CN

  11:30 cùng ngày

 VN368

 Airbus 320

  230

  380

 

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  11:25 ngày hôm sau

 TG685/TG433

 Airbus

  280

  465

2

  Vietnam Airlines

 10:30 các ngày trong tuần

  17:30 cùng ngày

 VN 757/MH 723

 Airbus 320

  230

  410

 

 

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 12:35 các ngảy trong tuần

  19:35 cùng ngày

 TG681/TG409

 Airbus

  280

  465

2

  Vietnam Airlines

 10:30 các ngày trong tuần

  13:25 cùng ngày

 VN 741

 Airbus A321/ 120 - 180 chỗ

  185

  340

3

  Vietnam Airlines

 13:50 các ngày trong tuần

  16:40 cùng ngày

 VN 1725

 Boeing 737

  185

  340

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 21:10 các ngày trong tuần

  11:45 ngày hôm sau

 TG 687/ TG 634

 Airbus Jet/ Boeing 777

  305

  505

2

  Thai Airways

 12:10 các ngày trong tuần

  22:45 cùng ngày

 TG 681/ TG 636

 Airbus Jet/ Airbus A330

  305

  505

3

  Vietnam Airlines

 16:55 các ngày trong tuần

  21:12 cùng ngày

 VN 928

 Boeing 767 - 300

  290

  520


 

 

 

 

 

 


 
Gửi cho bạn bè Bookmark & Share Bản để in Quay trở lại 1426 lần xem
 

Gửi cho bạn bè

Email của bạn
Email người nhận
Tiêu đề
Nội dung

Thứ Ba, 09/07/2013 15:15
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 

Hotline

04 3987 6839

09394 88 666

Hà Nội

Du lịch Nội địa

Du lịch Quốc tế

Thuê xe

Tour Inbound

Tp.Hồ Chí Minh 

Du lịch Nội địa

Du lịch Quốc tế

No Bai_viet!
DỊCH VỤ DU LỊCH
TOUR TIÊU ĐIỂM
Trang chủ   |  Giới thiệu   |  Hướng Dẫn Đặt Tour   |  Hỏi Đáp Du Lịch   |  Dự báo thời tiết   |  Danh bạ website   |  TUYỂN DỤNG

 

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LIÊN DOANH QUỐC TẾ AMI

AMI TOUR - Vp Hà Nội: Số 43 Ngô Quyền, Q.Hoàn Kiếm, Tp.Hà Nội

Điện thoại: (+84.4) 3987 6839 * Fax: (+84.4) 3987 6840

Hotlines: 09394 88666 - 091.987.6839

AMI TOUR - Vp Tp HCM Hotline: 0904.927.888

E.mail: info@amitour.com.vn *Website: www.amitour.com.vn

www.amitour.com.vn

Mạng bán tours Online Uy tín - Chất lượng hàng đầu Việt Nam

Giấy phép lữ hành Quốc Tế số: GP01- 522 TCDL- GP LHQT.

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số: 01027785773 do Sở kế hoạch và đầu tư Tp Hà Nội cấp ngày 18 tháng 06 năm 2006. Người đại diện: ông  Nguyễn Hải Quân