Google+
   
TÌM KIẾM TOUR
Tìm kiếm nâng cao
ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH TỈNH
QUẢNG CÁO
Home
Vé máy bay
Bảng giá Vé máy bay
Bảng giá vé máy bay đi châu Mỹ
HA NOI (VIETNAM )

HA NOI (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES )

HA NOI (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES )

HA NOI (VIETNAM ) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES )

HA NOI (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES )

HANOI ( VIETNAM ) - BOSTON ( UNITED STATES )

HANOI (VIETNAM) - ATLANTA ( UNITED STATES )

HANOI (VIETNAM) - CHICAGO (UNITED STATES)

HANOI (VIETNAM) - DALLAS (UNITED STATES)

HANOI ( VIETNAM) - HOUSTON ( UNITED STATES)

HANOI (VIETNAM) - MIAMI ( UNITED STATES)

HANOI (VIETNAM) - NEW YORK (UNITED STATES)

HANOI ( VIETNAM) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES)

HANOI ( VIETNAM) - SAN JOSE ( UNITED STATES)

HANOI ( VIETNAM) - WASHINGTON ( UNITED STATES)

HANOI ( VIETNAM) - OTTAWA( CANADA)

HANOI ( VIETNAM ) - QUEBEC ( CANADA )

HANOI ( VIETNAM ) - MONTREAL (CANADA)

HANOI (VIETNAM) - VANCOUVER (CANADA)

HANOI (VIETNAM) - TORONTO (CANADA)

HO CHI MINH (VIETNAM )

HO CHI MINH (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES )

HO CHI MINH (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES )

HO CHI MINH (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES )

 

HA NOI (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES )  

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

                       

 23:45 thứ 2, 4, 6, 7

  10:00 ngày hôm sau

 VN 954/ AA 170

 Boeing 777/ Boeing 777

  520

  950

2

 Cathay Pacific

 11:05 các ngày trong tuần

  12:55

 @CX 790/CX 882

 Airbus A321/Boeing 747-400

  635

  1150

3

 Cathay Pacific

 19:10 các ngày trong tuần

  19:55

 @CX 792/CX 880

 Airbus A320/Boeing 747-400

  635

  1150

4

  Thai Airways

 20:35 thứ 2, 3, 5, 7

  09:05 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 774

 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400

  630

  1050

5

  Vietnam Airlines

 16:45 các ngày trong tuần

  20:15

 VN 924/ @VN990

 Airbus A321/ Boeing 747-400

  550

  950

6

  Vietnam Airlines

 23:55 thứ 2, 4, 6, 7

  10:05 ngày hôm sau

 VN 954/ AA 170

 Boeing 767 - 300/ Boeing 777

  520

  950

 

 

 
 

HA NOI (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

 23:45 thứ 2, 4, 6, 7

  17:25 ngày hôm sau

JL 5136/ AA168

 Boeing 777/ Boeing 777

  550

  1100

2

 Cathay Pacific

 11:05 các ngày trong tuần

  21:40 cùng ngày

@CX 790/CX 888

 Airbus A321/ Airbus A340

  688

  1250

3

  Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  11:50 ngày hôm sau

KE 684/ KE 81

 Airbus A330 - 300/ Boeing 747 - 400

  650

  1300

4

  Thai Airways

 20:35 thứ 2, 3, 5, 7

  21:26 ngày hôm sau

TG 685/ TG 774/ UA 406

 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400

 

 

5

  Vietnam Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  21:40

VN 790/ CX 888

 Airbus A321/ Airbus A340-300

  650

  1150

 

HA NOI (VIETNAM ) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

 Cathay Pacific

 11:05 các ngày trong tuần

  13:50 cùng ngày

 @CX 790/ CX 872

 Airbus A321/Boeing 747-400

  635

  1150

2

 Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  13:00 ngày hôm sau

 KE 684/ KE 23

 Airbus A330 - 300/ Boeing 777 - 200

  550

  1100

3

Vietnam Airlines

 16:40 các ngày trong tuần

  19:20

 VN 924/ CI94

 Airbus A321/ Boeing 744

  550

  950

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

 23:45 thứ 2, 4, 6, 7

  10:15 ngày hôm sau

JL 5136/ AA128

Boeing 777/ Boeing 777

  550

  1100

2

Vietnam Airlines

 23:45 thứ 2, 4, 6, 7

  10:15 ngày hôm sau

VN901/ AA128

Boeing 767/ Boeing 777

  550

  1000

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

 23:55 các ngày trong tuần

  10:05 ngày hôm sau

VN 950/ AA 170

Boeing 777/ Boeing 777

  499

  899

2

Vietnam Airlines

 10:20 thứ 2, 4, 6, 7, CN

  16:50 cùng ngày

VN 757/ MH 94

Airbus A321/ Boeing 747 - 400

  550

  950

3

Vietnam Airlines

 23:55 các ngày trong tuần

  10:05 ngày hôm sau

VN 950/ AA 170

Boeing 777/ Boeing 777

  520

  950

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

 23:55 các ngày trong tuần

  17:30 ngày hôm sau

VN 950/ AA 168

Boeing 777/ Boeing 777

  499

  999

2

Vietnam Airlines

 23:40 thứ 2, 3, 5, 6, CN

  07:25 ngày hôm sau

VN 950/ @UA 9684

Boeing 777/ Boeing 777

  680

  1300

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

 23:50 thứ 4, 7

  10:05 ngày hôm sau

JL 5134/ AA128

Boeing 767/ Boeing 777

  550

  1100

2

Vietnam Airlines

 23:40 Thứ 2,3,5,6, CN

  10:15 ngày hôm sau

VN 950/ AA 128

Boeing 777/ Boeing 777

  550

  1000

 

 

 

HANOI ( VIETNAM ) - BOSTON ( UNITED STATES )

 

Số TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (Qua Paris)

15:25 ngày hôm sau

VN535

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (Qua Paris)

15:25 ngày hôm sau

VN535

Boeing 777

 

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

3

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

16:45 ngày hôm sau

VN958

Boeing 767

600 USD

1200 USD (Khứ hồi 1 năm)

4

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

16:45 ngày hôm sau

VN958

Boeing 767

 

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

HANOI (VIETNAM) - ATLANTA ( UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo)

14:15 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

600 USD

1200 USD

2

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo)

14:15 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

HANOI (VIETNAM) - CHICAGO (UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)

16:50 ngày hôm sau

VN545

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)

16:50 ngày hôm sau

VN545

Boeing 777

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

3

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

16:50 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

4

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

16:50 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

HANOI (VIETNAM) - DALLAS (UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)

14:30 ngày hôm sau

VN 545

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)

14:30 ngày hôm sau

VN 545

Boeing 777

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

3

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

15:20 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

4

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

15:20 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

5

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

09:05 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

550 USD

1100 USD (Khứ hồi 1 năm)

6

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

09:05 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

950 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

HANOI ( VIETNAM) - HOUSTON ( UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

13:35 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

600 USD

1200 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

13:35 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

HANOI (VIETNAM) - MIAMI ( UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

15:10 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

15:10 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

3

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

15:12 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

600 USD

1200 USD (Khứ hồi 1 năm)

4

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

15:12 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

Ha Noi (VIETNAM) - NEW YORK (UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

12:20 ngày hôm sau

VN 535

Boeing767

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

12:20 ngày hôm sau

VN 535

Boeing767

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

3

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo)

17:50 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

550 USD

1100 USD (Khứ hồi 1 năm)

4

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo)

17:50 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

950 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

HANOI ( VIETNAM) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei)

19:00 ngày hôm sau

VN 924

Airbus A321

520 USD

850 USD (Khứ hồi 1 năm)

 

 

HANOI ( VIETNAM) - SAN JOSE ( UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo)

Boeing 777

530 USD

950 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei)

VN901/ AA128

Boeing 767

570 USD

1100 USD (Khứ hồi 1 năm)

 

 

 

HANOI ( VIETNAM) - WASHINGTON ( UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

16:30 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

600 USD

1200 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

16:30 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

HANOI ( VIETNAM) - OTTAWA( CANADA)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

VN 954

Boeing 777

850 USD

1500 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

VN 535

Boeing 777

1500 USD (Khứ hồi 6 tháng)

 

 

 

HANOI ( VIETNAM ) - QUEBEC ( CANADA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

VN 535

Boeing 777

1500 USD (Khứ hồi 6 tháng)

 

 

 

HANOI ( VIETNAM ) - MONTREAL (CANADA)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

12:10 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

 

1350 USD (Khứ hồi 6 tháng)

2

Vietnam Airlines

850 USD (Qua Tokyo và Vancouver)

1500 USD (Khứ hồi 1 năm)

 

 

 

HANOI (VIETNAM) - VANCOUVER (CANADA)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong)

11:45, 20:55 ngày hôm sau

VN 790/792

Airbus 321/ Boeing 747

580 USD

1150 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei)

19:40 ngày hôm sau

VN 924

Airbus 321

650 USD

1150 USD (Khứ hồi 1 năm)

 

 

 

HANOI (VIETNAM) - TORONTO (CANADA)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong)

21:55 ngày hôm sau

VN 790

Airbus 321

650 USD

1150 USD (Khứ hồi 1 năm)

 

 

 

         

 
Gửi cho bạn bè Bookmark & Share Bản để in Quay trở lại 1473 lần xem
 

Gửi cho bạn bè

Email của bạn
Email người nhận
Tiêu đề
Nội dung

Thứ Ba, 09/07/2013 15:15
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 

Hotline

04 3987 6839

09394 88 666

Hà Nội

Du lịch Nội địa

Du lịch Quốc tế

Thuê xe

Tour Inbound

Tp.Hồ Chí Minh 

Du lịch Nội địa

Du lịch Quốc tế

No Bai_viet!
DỊCH VỤ DU LỊCH
TOUR TIÊU ĐIỂM
Trang chủ   |  Giới thiệu   |  Hướng Dẫn Đặt Tour   |  Hỏi Đáp Du Lịch   |  Dự báo thời tiết   |  Danh bạ website   |  TUYỂN DỤNG

 

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LIÊN DOANH QUỐC TẾ AMI

AMI TOUR - Vp Hà Nội: Số 43 Ngô Quyền, Q.Hoàn Kiếm, Tp.Hà Nội

Điện thoại: (+84.4) 3987 6839 * Fax: (+84.4) 3987 6840

Hotlines: 09394 88666 - 091.987.6839

AMI TOUR - Vp Tp HCM Hotline: 0904.927.888

E.mail: info@amitour.com.vn *Website: www.amitour.com.vn

www.amitour.com.vn

Mạng bán tours Online Uy tín - Chất lượng hàng đầu Việt Nam

Giấy phép lữ hành Quốc Tế số: GP01- 522 TCDL- GP LHQT.

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số: 01027785773 do Sở kế hoạch và đầu tư Tp Hà Nội cấp ngày 18 tháng 06 năm 2006. Người đại diện: ông  Nguyễn Hải Quân