Google+
   
TÌM KIẾM TOUR
Tìm kiếm nâng cao
ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH TỈNH
QUẢNG CÁO
Home
Vé máy bay
Bảng giá Vé máy bay
Bảng giá vé máy bay đi Châu Âu
HA NOI (VIETNAM )

HA NOI (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY )

HA NOI (VIETNAM ) - COPENHAGENS (DENMARK )

HA NOI (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY )

HA NOI (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY )

HA NOI (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM )

HA NOI (VIETNAM ) - MADRID (SPAIN )

HA NOI (VIETNAM ) - MANCHESTER (UNITED KINGDOM )

HA NOI (VIETNAM ) - MOSCOW (RUSSIA )

HA NOI (VIETNAM ) - MUNICH (GERMANY )

HA NOI (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE )

HA NOI (VIETNAM ) - PRAGUE (CZECH REPUBLIC )

HA NOI (VIETNAM ) - ROME (ITALY )

HA NOI (VIETNAM ) - STOCKHOLM (SWEDEN )

HA NOI (VIETNAM ) - ZURICH (SWITZERLAND )

HO CHI MINH (VIETNAM)

HO CHI MINH (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY )

HO CHI MINH (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY )

HO CHI MINH (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM )

HO CHI MINH (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE )

 

 

                       

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  10:15 ngày hôm sau

 AF 171/ @AF8228

 Airbus A340 - 300/ Boeing 737

2

  Cathay Pacific

 19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN

  06:40 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 271

 Airbus A320 - 100/ Airbus A340 - 300

3

  Singapore Airline

 13:35 các ngày trong tuần

  07:15 ngày hôm sau

 SQ 175/ SQ 324

 Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200

4

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN trong tuần

  10:15 ngày hôm sau

 VN 535/ @AF 8228

 Boeing 777/ Boeing 737

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

 

  1500

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - COPENHAGENS (DENMARK )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 20:45 thứ 3, 4, 5, 6, CN

  07:25 ngày hôm sau

TG 685/ TG 950

 Airbus A300- 600/ Boeing 747 - 400

  655

  1085

2

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  14:45 ngày hôm sau

VN 535/ AF 2350

 Boeing 777/ Boeing 737 - 500

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  11:10 cùng ngày

 

AF 171/

AF 1618

 Airbus A340 - 300/Airbus A318

 

  1500

2

  Cathay Pacific

 19:10 các ngày trong tuần

  06:00 ngày hôm sau

 @CX 792

 Airbus A321/ Boeing 747 - 400

  710

  1210

3

  Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  17:35 ngày hôm sau

 KE 684

 Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400

  650

  1250

4

  Singapore Airline

 13:35 các ngày trong tuần

  06:05 ngày hôm sau

 SQ 175

 Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400

  720

  1050

5

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  06:00 ngày hôm sau

 TG685

 Airbus A300 - 600/Boeing 747

  655

  1085

6

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:10 ngày hôm sau

 VN 535

 Boeing 777/ Airbus A318

  750

  1500

7

  Vietnam Airlines

 00:30 thứ 3 hàng tuần

  10:20 cùng ngày

 VN 525

 Boeing 777

  750

  1500

8

  Vietnam Airlines

 02:55 thứ 6 trong tuần

  12:45 cùng ngày

 VN 525

 Boeing 777

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific

 19:10 các ngày trong tuần

  05:45 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 251

 Airbus A320 - 100/ Boeing 747 - 400

  710

  1210

2

  Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  16:55 ngày hôm sau

 KE 684/ KE 907

 Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400

  650

  1250

3

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  07:15 ngày hôm sau

 TG 685/ TG910

 Airbus A 300 - 600/ Boeing 747

  695

  1155

4

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  09:25 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 1270

 Boeing 777/ Airbus A320 - 100

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - MADRID (SPAIN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  23:35 cùng ngày

 AF 171/ AF 1300

 Airbus A340 - 300/ Airbus A320

 

  1500

2

  Thai Airways

 20:45 thứ 4, 6, CN

  10:10 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 942

 Airbus A300 - 600/ Boeing 747

  695

  1155

3

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:45 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 1300

 Boeing 777/ Airbus A321 - 100

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - MANCHESTER (UNITED KINGDOM )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Singapore Airline

  13:35 các ngày trong tuần

  06:50 ngày hôm sau

 SQ 175/ SQ328

 Boeing 777- 200/ Boeing 777 - 200

  750

  1200

2

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  13:50 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 319

 Boeing 777/ Airbus A319

  700

  1250

3

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  10:20 ngày hôm sau

 VN 535/ @BA 1603

 Boeing 777/ RJ 145

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - MOSCOW (RUSSIA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Aeroflot

 12:25 thứ 6 trong tuần

  19:30 cùng ngày

 SU 542

 Ilyushin IL96-300

  600

  1130

2

  Aeroflot

 23:10 thứ 2 trong tuần

  06:35 ngày hôm sau

 SU 542

 Ilyushin IL96-300

  600

  1130

3

  Cathay Pacific

 19:10 CN

  07:00 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 9249

 Airbus A320 - 100/ Boeing 767 -300

  655

  1210

4

  Korean Air

 23:20 thứ 3, 5, 7

  17:15 ngày hôm sau

 KE 684/ @KE 5923

 Boeing 737 - 800/ IL96-300

  650

  1250

5

  THAI AIRWAY

 20:35 các ngày trong tuần

  16:25 ngày hôm sau

 TG885/ TG974

 AB6/ MD11

  665

  1105

6

  Vietnam Airlines

 00:30 thứ 3 hàng tuần

  07:10 cùng ngày

 VN 525

 Boeing 777

  600

  1130

7

  Vietnam Airlines

 02:55 thứ 6 hàng tuần

  09:35 cùng ngày

 VN 525

 Boeing 777

  600

  1130

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - MUNICH (GERMANY )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  11:55 ngày hôm sau

 AF 171/ AF 1722

 Airbus A340 - 300/ Airbus A319

 

  1500

2

  Thai Airways

 11:15 các ngày trong tuần

  05:50 ngày hôm sau

 TG 683/ @TG 7824

 Airbus A300 - 600/ Airbus A340 - 600

  655

  1085

3

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:55 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 1722

 Boeing 777/ Airbus A318

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  06:15 ngày hôm sau

 AF 171

 Airbus A340 - 300

 

  1500

2

  Cathay Pacific

 19:10 các ngày trong tuần

  06:50 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 261

 Airbus A320 - 100/ Boeing 747-400

  710

  1210

3

  Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  14:40 ngày hôm sau

 KE 684/ @KE 5901

 Boeing 737 - 800/ Boeing 777

  650

  1250

4

  Singapore Airline

 13:35 các ngày trong tuần

  06:15 ngày hôm sau

 SQ 175/ SQ334

 Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400

  720

  1050

5

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  07:05 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 930

 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400

  655

  1085

6

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  06:45 ngày hôm sau

 VN535

 Boeing 777

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - PRAGUE (CZECH REPUBLIC )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  11:40 ngày hôm sau

 AF 171/ @AF4900

 Airbus A340 - 300/ Boeing 737 - 400

 

  1500

2

  Korean Air

 23:20 thứ 4, 6, CN

  17:50 ngày hôm sau

 KE 684/ KE 935

 Boeing 737 - 800/ Airbus A330-300

  600

  1200

3

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:40 ngày hôm sau

 VN 535/ @AF 4900

 Boeing 777/ Boeing 737 - 400

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - ROME (ITALY )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  11:55 ngày hôm sau

 AF 171/ AF 1504

 Airbus A340 - 300/ Airbus A320

 

  1500

2

  Cathay Pacific

 19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN

  06:30 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 293

 Airbus A320 -100/ Boeing 747 - 400

  710

  1210

3

  Korean Air

 23:20 thứ 3, 5, 7

  18:00 ngày hôm sau

 KE 684/ KE 927

 Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400

  650

  1250

4

  Singapore Airline

 13:35 thứ 2, 5, 7

  07:40 ngày hôm sau

 SQ 175/ SQ 340

 Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200

  720

  1050

5

  Thai Airways

 20:45 thứ 5, 7, CN

  06:35 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 942

 Airbus A 300 - 600/ Boeing 747

  655

  1085

6

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:55 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 1504

 Boeing 777/ Airbus A320

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - STOCKHOLM (SWEDEN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  12:10 ngày hôm sau

 AF 171/ AF 1762

 Airbus A340 - 300/ Airbus A320

 

  1500

2

  Thai Airways

 20:45 thứ 2, 4, 5, 7

  06:50 ngày hôm sau

 TG 685/ TG960

 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400

  655

  1085

3

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  12:10 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 1762

 Boeing 777/ Boeing 737-500

  700

  1250

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - ZURICH (SWITZERLAND )

  

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Air France

 23:50 thứ 3, 5, CN

  11:15 ngày hôm sau

 @AF 167/ @AF 5102

 Boeing 777/ Aerospace 146 - 200

 

  1500

2

  Korean Air

 23:20 thứ 2, 4, 6

  18:25 ngày hôm sau

 KE 684/ KE 917

 Boeing 737 - 800/ Airbus A330 - 200

 

 

3

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  07:10 ngày hôm sau

 TG 685/TG 970

 Airbus A 300 - 600/ MD - 11 hoặc Boeing 747

  655

  1085

4

  Vietnam Airlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:15 ngày hôm sau

 VN 535/ @AF 5102

 Boeing 777/ Aerospace 146 - 200

  700

  1250

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Vietnam Airlines

 23:05 thứ 2, 4, 6, 7

  11:50 ngày hôm sau

 VN 533/ AF 1734

 Boeing 777/ Airbus A320 - 100

  700

  1250

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 21:00 các ngày trong tuần

  06:00 ngày hôm sau

 TG687

 Airbus AB6/Boeing 747-400

  695

  1155

2

  Vietnam Airlines

 00:35 Chủ nhật hàng tuần

  10:40 cùng ngày

 VN 527

 Boeing 777

  700

  1250

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 21:00 các ngày trong tuần

  07:15 ngày hôm sau

 TG687

 Airbus AB6/ Boeing 744

  695

  1155

2

  Vietnam Airlines

 23:05 thứ 2, 4, 6, 7

  10:20 ngày hôm sau

 VN 533/ AF 1370

 Boeing 777/ Airbus A319

  700

  1250

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 21:00 các ngày trong tuần

  07:05 ngày hôm sau

 TG687

 Airbus AB6/ Boeing 747

  695

  1155

2

  Vietnam Airlines

 23:05 các ngày thứ 2, 4, 6, 7

  06:45 ngày hôm sau

 VN 533

 Boeing 777

  700

  1250

 

 

       

 
Gửi cho bạn bè Bookmark & Share Bản để in Quay trở lại 1199 lần xem
 

Gửi cho bạn bè

Email của bạn
Email người nhận
Tiêu đề
Nội dung

Thứ Ba, 09/07/2013 15:06
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 

Hotline

04 3987 6839

09394 88 666

Hà Nội

Du lịch Nội địa

Du lịch Quốc tế

Thuê xe

Tour Inbound

Tp.Hồ Chí Minh 

Du lịch Nội địa

Du lịch Quốc tế

No Bai_viet!
DỊCH VỤ DU LỊCH
TOUR TIÊU ĐIỂM
Trang chủ   |  Giới thiệu   |  Hướng Dẫn Đặt Tour   |  Hỏi Đáp Du Lịch   |  Dự báo thời tiết   |  Danh bạ website   |  TUYỂN DỤNG

 

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LIÊN DOANH QUỐC TẾ AMI

AMI TOUR - Vp Hà Nội: Số 43 Ngô Quyền, Q.Hoàn Kiếm, Tp.Hà Nội

Điện thoại: (+84.4) 3987 6839 * Fax: (+84.4) 3987 6840

Hotlines: 09394 88666 - 091.987.6839

AMI TOUR - Vp Tp HCM Hotline: 0904.927.888

E.mail: info@amitour.com.vn *Website: www.amitour.com.vn

www.amitour.com.vn

Mạng bán tours Online Uy tín - Chất lượng hàng đầu Việt Nam

Giấy phép lữ hành Quốc Tế số: GP01- 522 TCDL- GP LHQT.

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số: 01027785773 do Sở kế hoạch và đầu tư Tp Hà Nội cấp ngày 18 tháng 06 năm 2006. Người đại diện: ông  Nguyễn Hải Quân